Điện thoại hỗ trợ:
0907 522 562

Bảng giờ tàu chiều Sài Gòn - Hà Nội

Ngày đăng: 09-06-2018 23:42:57

Tên Ga KM SE8 SE6 TN2 SE2 SE4
Sài Gòn 0 06:00 09:00 13:10 19:30 22:00
Dĩ An 19 06:30   13:40    
Biên Hòa 29 06:43 09:42 13:55 20:12 22:39
Long Khánh 77 07:44 10:44 15:09    
Gia Ray 95     15:29    
Suối Kiết 123     15:55    
Bình Thuận 175 09:30 12:36 17:04 22:55 01:15 (ngày +1)
Ma Lâm 193     17:25    
Sông Mao 242     18:11    
Tháp Chàm 318 11:48 14:51 19:39 01:43 (ngày +1) 03:24 (ngày +1)
Ngã Ba 362     20:25    
Nha Trang 411 13:26 16:29 21:29 03:21 (ngày +1) 05:00 (ngày +1)
Ninh Hoà 445 14:07   22:19    
Giã 472     22:48    
Tuy Hoà 528 15:30 18:29 23:52 05:21 (ngày +1) 06:56 (ngày +1)
Diêu Trì 630 17:29 21:17 01:50 (ngày +1) 07:13 (ngày +1) 08:46 (ngày +1)
Bồng Sơn 709 18:47 22:38 03:29 (ngày +1) 08:34 (ngày +1)  
Đức Phổ 758     04:20 (ngày +1)    
Quảng Ngãi 798 20:18 00:11 (ngày +1) 05:21 (ngày +1) 10:07 (ngày +1) 11:27 (ngày +1)
Núi Thành 836     06:05 (ngày +1)    
Tam Kỳ 861 21:26 01:29 (ngày +1) 06:37 (ngày +1) 11:15 (ngày +1) 12:32 (ngày +1)
Phú Cang 884     07:03 (ngày +1)    
Trà Kiệu 901     07:21 (ngày +1)    
Đà Nẵng 935 22:59 03:02 (ngày +1) 08:41 (ngày +1) 12:46 (ngày +1) 14:13 (ngày +1)
Kim Liên 949     09:05 (ngày +1)    
Lăng Cô 971     10:16 (ngày +1)    
Huế 1038 01:36 (ngày +1) 05:39 (ngày +1) 12:14 (ngày +1) 15:31 (ngày +1) 16:47 (ngày +1)
Đông Hà 1104 02:53 (ngày +1) 06:56 (ngày +1) 13:32 (ngày +1) 16:48 (ngày +1) 18:02 (ngày +1)
Đồng Hới 1204 04:50 (ngày +1) 09:16 (ngày +1) 15:35 (ngày +1) 18:45 (ngày +1) 19:52 (ngày +1)
Minh Lễ 1244 05:54 (ngày +1)        
Đồng Lê 1290 06:53 (ngày +1) 10:54 (ngày +1) 17:42 (ngày +1)    
Hương Phố 1339 07:58 (ngày +1) 11:59 (ngày +1) 18:50 (ngày +1) 21:23 (ngày +1) 22:25 (ngày +1)
Yên Trung 1386 08:55 (ngày +1) 12:56 (ngày +1) 19:50 (ngày +1) 22:20 (ngày +1) 23:22 (ngày +1)
Vinh 1407 09:26 (ngày +1) 13:27 (ngày +1) 20:33 (ngày +1) 22:51 (ngày +1) 23:53 (ngày +1)
Chợ Sy 1447 10:10 (ngày +1) 14:21 (ngày +1) 21:18 (ngày +1) 23:35 (ngày +1)  
Cầu Giát 1476     21:40 (ngày +1)    
Minh Khôi 1529 11:29 (ngày +1) 15:43 (ngày +1) 22:44 (ngày +1)    
Thanh Hoá 1551 11:54 (ngày +1) 16:11 (ngày +1) 23:36 (ngày +1) 01:19 (ngày +2) 02:17 (ngày +2)
Bỉm Sơn 1585   16:52 (ngày +1) 00:16 (ngày +2)    
Ninh Bình 1611 13:14 (ngày +1) 17:27 (ngày +1) 01:06 (ngày +2) 02:30 (ngày +2) 03:21 (ngày +2)
Nam Định 1639 13:50 (ngày +1) 18:03 (ngày +1) 01:43 (ngày +2) 03:05 (ngày +2) 03:53 (ngày +2)
Phủ Lý 1670 14:27 (ngày +1) 18:40 (ngày +1) 02:23 (ngày +2) 03:43 (ngày +2) 04:27 (ngày +2)
Hà Nội 1726 15:33 (ngày +1) 19:58 (ngày +1) 03:30 (ngày +2) 04:50 (ngày +2) 05:30 (ngày +2)

 


Bài viết liên quan

0907 522 562